CBM là gì và cách tính mét khối hàng hóa chuẩn trong logistics

CBM là gì trong logistics?

CBM là gì? CBM là viết tắt của “Cubic Meter”, nghĩa là mét khối (m³). Đây là đơn vị đo thể tích hàng hóa, được dùng trong vận chuyển, kho bãi, đóng gói, pallet hóa và xếp container. Một CBM tương đương 1 m³, tức không gian có chiều dài 1 mét, chiều rộng 1 mét và chiều cao 1 mét.

Trong vận hành logistics, CBM không thể hiện hàng nặng hay nhẹ mà cho biết lô hàng chiếm bao nhiêu không gian. Dữ liệu này được dùng để tính cước, chọn loại xe, bố trí pallet, lập kế hoạch đóng container và ước lượng diện tích kho.

Ví dụ, một lô 100 carton nặng tổng cộng 300 kg nhưng chiếm 4,5 m³. Khi vận chuyển bằng đường hàng không hoặc chuyển phát nhanh, cước có thể tính theo trọng lượng thể tích thay vì 300 kg trọng lượng thực. Với hàng lẻ đường biển LCL, giá cước thường được báo theo CBM. Vì vậy, hiểu CBM là gì chỉ là bước đầu; việc đo đúng kích thước đóng gói cuối cùng mới quyết định độ chính xác của báo giá.

Các phép tính CBM có thể thực hiện bằng bảng tính hoặc công cụ tính trực tuyến như Cbm3.net, đặc biệt hữu ích khi lô hàng có nhiều quy cách carton, pallet hoặc cần quy đổi giữa cm, mm và mét.

Vì sao cần tính CBM trước khi gửi hàng?

CBM ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và khả năng xếp hàng. Báo giá chỉ dựa trên số kiện hoặc trọng lượng thường thiếu chính xác, nhất là với hàng cồng kềnh như nội thất, máy móc đóng kiện gỗ, sản phẩm nhựa, hàng may mặc đóng carton lớn hoặc vật phẩm trưng bày.

  • Báo giá vận chuyển: Hàng lẻ đường biển LCL thường tính theo W/M, tức trọng lượng hoặc thể tích, tùy chỉ số nào lớn hơn theo quy ước của hãng tàu hoặc forwarder.
  • Chọn phương thức gửi hàng: Lô hàng ít CBM nhưng nặng có thể phù hợp với đường bộ hoặc đường biển; hàng nhẹ nhưng cồng kềnh cần kiểm tra kỹ cước hàng không và chuyển phát.
  • Lập kế hoạch container: CBM giúp ước tính lô hàng có phù hợp container 20 ft, 40 ft hay 40HC hay không.
  • Pallet hóa và xếp dỡ: Kích thước sau khi đặt lên pallet, quấn màng, chèn góc hoặc đóng kiện thường lớn hơn kích thước carton ban đầu.
  • Quản lý kho: Doanh nghiệp có thể dự kiến số vị trí pallet, sức chứa kệ hoặc diện tích sàn cần dùng.
  • Hạn chế chênh lệch cước: Nếu số đo khai báo thấp hơn kích thước thực tế tại kho của hãng vận chuyển, cước có thể bị điều chỉnh.

Trong xuất khẩu từ Việt Nam sang Türkiye, châu Âu hoặc các thị trường xa, sai lệch vài centimet trên mỗi kiện có thể tạo chênh lệch đáng kể khi lô hàng gồm vài trăm carton. Packing list nên phản ánh kích thước hàng sau khi đóng gói hoàn thiện, không phải kích thước sản phẩm trước đóng gói.

CBM là gì và công thức tính mét khối hàng hóa chuẩn

Công thức cơ bản để tính CBM là:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số lượng kiện

Ba kích thước phải được quy về đơn vị mét. Nếu đo bằng centimet, công thức thường dùng là:

CBM = (Dài cm × Rộng cm × Cao cm × Số lượng) / 1.000.000

Nếu kích thước đo bằng milimet:

CBM = (Dài mm × Rộng mm × Cao mm × Số lượng) / 1.000.000.000

Cách đo kích thước đúng

Đặt kiện hàng ở trạng thái sẵn sàng giao vận, sau đó đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao tại các điểm lớn nhất. Với carton có phần phồng, đai nhựa, góc bảo vệ hoặc màng quấn nhô ra, cần lấy kích thước phủ bì. Với kiện gỗ, tính theo kích thước ngoài của khung kiện, bao gồm cả nẹp gỗ nhô ra.

Thứ tự dài, rộng, cao không làm thay đổi phép nhân, nhưng nên ghi thống nhất theo định dạng L × W × H trên packing list. Cách ghi này giúp đội kho, forwarder và khách hàng kiểm tra nhanh hơn khi lô hàng có nhiều mã hàng.

Cách làm tròn số CBM

Nên lưu kết quả đến 3 hoặc 4 chữ số thập phân trong dữ liệu nội bộ. Khi báo giá, quy tắc làm tròn phụ thuộc vào hãng vận chuyển. Một số đơn vị LCL làm tròn lên 0,1 CBM hoặc áp dụng mức tối thiểu 1 CBM; một số nơi có mức tối thiểu khác. Cần xác nhận điều này trước khi chốt cước vì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.

Ví dụ tính CBM theo kiện, pallet và container

Ví dụ 1: Tính CBM cho một loại carton

Một thùng có kích thước 60 × 40 × 50 cm. Lô hàng có 80 thùng.

CBM mỗi thùng = 60 × 40 × 50 / 1.000.000 = 0,12 m³.

Tổng thể tích = 0,12 × 80 = 9,6 CBM.

Con số 9,6 CBM là cơ sở để hỏi giá LCL, dự trù diện tích kho và đánh giá sơ bộ khả năng đóng container. Tuy nhiên, nếu 80 thùng được đặt lên pallet, thể tích vận chuyển có thể tăng do khoảng trống giữa các thùng, chiều cao pallet và lớp màng quấn bên ngoài.

Ví dụ 2: Tính CBM hàng đã đóng Euro pallet

Một Euro pallet có kích thước đáy tiêu chuẩn 120 × 80 cm. Sau khi xếp hàng và quấn màng, chiều cao tổng là 150 cm.

CBM pallet = 120 × 80 × 150 / 1.000.000 = 1,44 CBM.

Nếu có 10 pallet cùng kích thước, tổng thể tích là 14,4 CBM. Tuy vậy, không nên chỉ chọn container theo dung tích lớn hơn 14,4 m³. Cần kiểm tra thêm kích thước cửa, chiều rộng lọt lòng, chiều cao xếp chồng, tải trọng cho phép và cách đặt pallet. Euro pallet 120 × 80 cm, pallet tiêu chuẩn 120 × 100 cm hoặc pallet không đồng nhất sẽ cho hiệu suất xếp khác nhau.

Ví dụ 3: Lô hàng có nhiều kích thước khác nhau

Giả sử lô hàng gồm:

  • 50 carton 55 × 35 × 30 cm
  • 20 carton 70 × 45 × 40 cm
  • 5 kiện gỗ 120 × 80 × 90 cm

Nhóm 1: 55 × 35 × 30 × 50 / 1.000.000 = 2,8875 CBM.

Nhóm 2: 70 × 45 × 40 × 20 / 1.000.000 = 2,52 CBM.

Nhóm 3: 120 × 80 × 90 × 5 / 1.000.000 = 4,32 CBM.

Tổng cộng: 2,8875 + 2,52 + 4,32 = 9,7275 CBM.

Đây là trường hợp nên nhập từng dòng hàng riêng thay vì lấy kích thước trung bình. Số đo trung bình có thể làm thiếu hoặc thừa thể tích đáng kể, đặc biệt khi carton và kiện gỗ cùng xuất hiện trong một lô.

Ước lượng CBM container trong thực tế

Dung tích danh nghĩa của container không đồng nghĩa với thể tích có thể sử dụng 100%. Tùy hãng container và kích thước lọt lòng thực tế, container 20 ft thường có dung tích khoảng 33 m³; container 40 ft khoảng 67 m³; container 40HC khoảng 76 m³. Đây là số liệu tham khảo cho bước lập kế hoạch ban đầu.

Carton đồng kích thước, xếp sát và có thể chồng cao thường tận dụng thể tích tốt hơn. Ngược lại, hàng pallet, hàng dễ vỡ, máy móc không được chồng hoặc kiện có hình dạng bất quy tắc sẽ tạo khoảng trống. Khi lập kế hoạch FCL, ngoài CBM cần kiểm tra tải trọng hàng hóa, phân bổ trọng lượng trên sàn container và yêu cầu chằng buộc.

Từ CBM sang trọng lượng thể tích

Trong vận tải hàng không và chuyển phát quốc tế, thể tích hàng thường được quy đổi thành trọng lượng tính cước để phản ánh không gian hàng chiếm trên máy bay hoặc phương tiện vận tải. Công thức phổ biến trong hàng không là:

Trọng lượng thể tích (kg) = Dài cm × Rộng cm × Cao cm / 6.000

Nếu có nhiều kiện cùng kích thước, nhân thêm số lượng. Một số đơn vị chuyển phát áp dụng hệ số 5.000 thay vì 6.000, do đó cần xác nhận quy định trong báo giá hoặc điều khoản dịch vụ.

Ví dụ, một carton 60 × 40 × 50 cm có thể tích 0,12 CBM. Trọng lượng thể tích theo hệ số 6.000 là 20 kg. Nếu trọng lượng thực chỉ 12 kg, hãng vận chuyển thường tính cước theo 20 kg. Nếu trọng lượng thực là 25 kg, cước sẽ tính theo 25 kg.

Với hàng lẻ đường biển, quy ước thường gặp là 1 CBM tương đương 1 tấn tính cước. Một lô 3 CBM nhưng nặng 4 tấn có thể bị tính theo 4 tấn, tùy biểu cước và điều kiện của đơn vị vận chuyển. Khi yêu cầu báo giá, cần cung cấp đồng thời tổng CBM và tổng trọng lượng cả bì.

Sai lầm thường gặp khi tính CBM

  • Đo kích thước sản phẩm thay vì kiện đóng gói: Cước vận chuyển dựa trên kích thước hàng thực tế khi giao nhận.
  • Quên nhân số lượng: Đây là sai sót phổ biến khi sao chép công thức trong bảng tính.
  • Nhầm cm với m: 60 cm phải đổi thành 0,6 m. Nếu nhập 60 m, kết quả sẽ sai rất lớn.
  • Bỏ qua pallet và vật liệu đóng gói: Pallet, kiện gỗ, màng quấn và nẹp góc đều làm tăng thể tích hàng.
  • Dùng kích thước trung bình cho nhiều loại kiện: Cách này dễ sai khi các kiện có quy cách chênh lệch đáng kể.
  • Chỉ xem CBM mà bỏ qua tải trọng: Container có đủ thể tích chưa chắc đủ tải trọng cho hàng nặng, đặc biệt với hàng kim loại, đá, gạch hoặc máy móc.
  • Không kiểm tra khả năng xếp thực tế: Kích thước cửa container, hàng không chồng được và yêu cầu chằng buộc có thể làm giảm đáng kể thể tích sử dụng.
  • Tự áp dụng quy tắc làm tròn: Mức tối thiểu và cách làm tròn CBM khác nhau giữa các hãng vận chuyển.

Để hạn chế sai số, nên đo lại ngẫu nhiên sau khi đóng gói hoàn thiện, đối chiếu với packing list và lưu ảnh pallet hoặc kiện hàng trước khi giao kho. Với lô FCL hoặc hàng có giá trị cao, bản vẽ xếp hàng cũng giúp kiểm tra sớm rủi ro thiếu chỗ, lệch tải hoặc không qua được cửa container.

Câu hỏi thường gặp

1 CBM bằng bao nhiêu kg?

CBM là đơn vị thể tích nên không có một mức quy đổi cố định sang kg. Trong hàng lẻ đường biển, nhiều đơn vị áp dụng quy ước 1 CBM tương đương 1 tấn tính cước. Với hàng không và chuyển phát, trọng lượng thể tích thường được tính theo công thức kích thước chia cho 5.000 hoặc 6.000.

1 container 20 ft chứa được bao nhiêu CBM?

Container 20 ft có dung tích danh nghĩa khoảng 33 m³. Thể tích xếp được thực tế phụ thuộc vào kích thước kiện, cách xếp, khả năng chồng hàng, tải trọng và yêu cầu chằng buộc. Hàng pallet hoặc hàng có kích thước không đều thường không tận dụng hết dung tích này.

Container 40 ft và 40HC chứa được bao nhiêu CBM?

Container 40 ft thường có dung tích khoảng 67 m³, trong khi 40HC khoảng 76 m³. 40HC có chiều cao trong lớn hơn nên phù hợp hơn với hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc pallet cao, miễn là không vượt giới hạn tải trọng.

CBM có tính cả pallet không?

Có. Nếu hàng được giao hoặc vận chuyển trên pallet, CBM phải tính theo kích thước phủ bì của cả pallet sau khi xếp hàng, quấn màng và chèn bảo vệ. Không nên chỉ cộng CBM của các carton rời.

Hàng LCL và FCL có cần tính CBM không?

Cả hai đều cần. Với LCL, CBM thường là cơ sở trực tiếp để báo cước. Với FCL, CBM dùng để lập kế hoạch xếp container, nhưng quyết định cuối cùng còn phụ thuộc vào tải trọng, kích thước kiện, cách xếp và giới hạn an toàn của container.

Please share your thoughts with us;

Scroll to Top